crib

[Mỹ]/krɪb/
[Anh]/krɪb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cái giường nhỏ cho trẻ sơ sinh; máng ăn; sự đạo văn
vt. & vi. đạo văn

Cụm từ & Cách kết hợp

baby's crib

giường em bé

crib mobile

động cơ chơi nhạc cho giường em bé

crib mattress

đệm giường em bé

portable crib

giường di động

Câu ví dụ

She decorated the crib for the new baby.

Cô ấy đã trang trí cũi cho em bé mới.

The crib is made of solid wood.

Cũi được làm từ gỗ nguyên khối.

The baby is sleeping peacefully in the crib.

Em bé đang ngủ ngoan và bình yên trong cũi.

The crib mattress needs to be replaced.

Đệm cũi cần phải được thay thế.

She bought a mobile to hang above the crib.

Cô ấy đã mua một chiếc di động để treo phía trên cũi.

The crib sheets are soft and cozy.

Tấm ga cũi mềm mại và ấm áp.

He assembled the crib following the instructions.

Anh ấy đã lắp ráp cũi theo hướng dẫn.

The crib is adjustable to different heights.

Cũi có thể điều chỉnh được độ cao khác nhau.

She placed a toy bunny inside the crib.

Cô ấy đặt một chú thỏ đồ chơi vào trong cũi.

The crib is painted in a pastel color.

Cũi được sơn màu pastel.

Ví dụ thực tế

Why is there a crib in here?

Tại sao lại có nôi trong đây?

Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)

No? Really? You should've seen her crib.

Không? Thật sao? Bạn nên thấy nôi của cô ấy.

Nguồn: Modern Family - Season 03

Your grandmother and I got you a crib.

Bà ngoại và tôi đã mua cho con một nôi.

Nguồn: The Best Mom

This morning, I caught mike building a crib. -No. This early?

Sáng nay, tôi thấy Mike đang làm một chiếc nôi. -Không. Sớm vậy sao?

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 4

Geez, it seems like Joe's crib's damaged beyond repair!

Ôi trời ơi, có vẻ như nôi của Joe đã bị hỏng nặng!

Nguồn: Modern Family - Season 08

Parvaneh looks at the light blue crib, her hand across her mouth.

Parvaneh nhìn vào chiếc nôi màu xanh lam nhạt, tay cô ấy che miệng.

Nguồn: A man named Ove decides to die.

Can you imagine a human mom choosing a baby crib at Target that way?

Bạn có thể tưởng tượng một người mẹ chọn một chiếc nôi cho em bé tại Target theo cách đó không?

Nguồn: PBS Fun Science Popularization

But it's the safest crib you can buy.

Nhưng đó là chiếc nôi an toàn nhất mà bạn có thể mua.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 10

The beautiful crib from Mom and Dad.

Chiếc nôi xinh xắn từ mẹ và bố.

Nguồn: Travel Across America

I went into the crib room because the cribs were the clues to decipher the code.

Tôi bước vào phòng nôi vì những chiếc nôi là manh mối để giải mã mật mã.

Nguồn: CNN 10 Summer Special

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay